ado
/ə'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rối rít, sự hối hả, sự ồn ào không cần thiết: Chỉ một tình huống hỗn loạn, bận rộn hoặc phấn khích quá mức về một việc thường không quan trọng.
- Sự khó nhọc, công sức: Chỉ sự nỗ lực, khó khăn hoặc phiền phức cần thiết để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a lot of ado about the new office policy, but it changed very little. (Có rất nhiều sự rối rít về chính sách văn phòng mới, nhưng nó thay đổi rất ít.)
- With much ado, he finally managed to assemble the furniture. (Với nhiều khó nhọc, cuối cùng anh ấy cũng lắp ráp được bộ đồ nội thất.)
- Let's start the meeting without further ado. (Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp mà không vẽ vời thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"much ado about nothing": Một câu thành ngữ nổi tiếng, có nghĩa là "nhiều sự ồn ào về chuyện không có gì", chỉ sự phản ứng thái quá, làm to chuyện về một vấn đề nhỏ nhặt hoặc không tồn tại.
- The whole scandal turned out to be much ado about nothing. (Toàn bộ vụ bê bối hóa ra chỉ là chuyện bé xé ra to.)
"without further/more ado": Ngay lập tức, không chần chừ hay làm cho phức tạp thêm.
- Without further ado, I'd like to introduce our guest speaker. (Không vòng vo nữa, tôi xin được giới thiệu diễn giả khách mời của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Fuss (n): Sự om sòm, sự làm ầm lên (nghĩa rất gần với "ado").
- What's all the fuss about? (Tất cả chuyện om sòm này là về cái gì vậy?)
Commotion (n): Sự náo động, sự hỗn loạn.
- Bustle (n): Sự hối hả, sự nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa
- Fuss: Sự om sòm, sự làm to chuyện.
- Bother: Sự phiền phức, sự làm phiền.
- Flurry: Sự hối hả, sự xôn xao.
- Hullabaloo: Sự ồn ào, sự huyên náo.
Thành ngữ liên quan
- Much ado about nothing: (Đã giải thích ở mục trên) Chuyện bé xé ra to, làm ầm lên về chuyện không đâu.
- Without further ado: Không vòng vo, không chần chừ thêm nữa.
danh từ
- việc làm, công việc
- sự khó nhọc, sự khó khăn, công sức
- with much adomất nhiều công sức, phải khó nhọc lắm
- to have much ado to get through the workphải khó nhọc lắm mới làm xong việc
- sự rối rít, sự hối hả ngược xuôi
- much ado about nothingchẳng có chuyện gì cũng làm rối lên
- without more (further) adokhông vẽ vời nữa