Videocatty

/'kætiʃ/ Cách viết khác : (catty) /'kæti/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ catty trong tiếng Anh để miêu tả những lời nói hoặc hành động nanh ác, nham hiểm. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái biểu cảm tiêu cực thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ thông dụng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng liên quan đến catty. Hãy cùng xem để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "catty"

Từ có nhắc đến "catty"

catty
A friend made a catty remark about her neighbor's new dress.