Videochỗ

Trong tiếng Việt, từ chỗ một danh từ đa năng xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói văn viết. Từ này không chỉ đơn thuần chỉ vị trí không gian còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa trừu tượng khác nhau. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững bốn nghĩa chính của chỗ, từ việc chỉ địa điểm cụ thể, khía cạnh của vấn đề, cho đến các trạng thái tình huống mối quan hệ thân thiết. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ cụm từ nâng cao để sử dụng từ này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chỗ
Hai người bạn nhường chỗ ngồi trên xe buýt cho một cụ già.