Videocheating

Từ cheating không chỉ đơn thuần gian lận trong thi cử còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong đời sống tình cảm. Trong tiếng Anh, từ này có thể đóng vai trò cả danh từ lẫn tính từ, dùng để chỉ những hành vi vi phạm quy tắc công bằng hoặc sự phản bội trong một mối quan hệ cá nhân. Việc hiểu cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm emotional cheating hay thắc mắc tại sao người ta lại dùng cụm từ cheat death chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách sử dụng giới từ đi kèm như cheat on cheat at, đồng thời mở rộng vốn từ với các thành ngữ thú vị liên quan đến hệ thống pháp luật sự sinh tồn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cheating"

Từ có nhắc đến "cheating"

cheating
A student is caught cheating on a test.