Videocloset

/'klɔzit/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ closet trong tiếng Anh, từ nghĩa thông dụng nhất là tủ quần áo âm tường đến các cách dùng nâng cao trong giao tiếp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt closet khi danh từ, động từ cả tính từ chỉ những điều bí mật, thầm lặng. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thành ngữ thú vị như skeleton in the closet hay cụm từ phổ biến walk-in closet. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

closet
A child hangs a jacket in the closet.