loo

/lu:/
Học thuật
Thân thiện
loo

She quickly popped into the loo before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh (thông tục): Từ lóng thông dụngAnh để chỉ nhà vệ sinh hoặc bồn cầu.
    • Lu (trong bài): Một thuật ngữ trong một số trò chơi bài, chỉ một kiểu chơi hoặc ván bài cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông tục - nhà vệ sinh):
    • Excuse me, where is the loo? (Xin lỗi, nhà vệ sinhđâu vậy?)
    • I need to pop to the loo before we leave. (Tôi cần vào nhà vệ sinh một chút trước khi chúng ta đi.)
  • Danh từ (nghĩa trong bài):
    • He won a large pot in that hand of loo. (Anh ta thắng một số tiền lớn trong ván bài lu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the loo": đi vệ sinh (cách nói thân mật, lịch sự hơn một số từ lóng khác).
    • The child asked to go to the loo. (Đứa trẻ xin phép đi vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilet (n): nhà vệ sinh (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Lavatory (n): phòng vệ sinh (từ trang trọng hơn).
  • WC (n): nhà vệ sinh (viết tắt của "Water Closet", thường dùng trên biển chỉ dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Bathroom (n): phòng tắm (thường dùng ở Mỹ để ám chỉ nhà vệ sinh).
  • Restroom (n): phòng vệ sinh công cộng (từ lịch sự).
  • Lav (n): cách viết tắt thông tục của "lavatory".
Thành ngữ liên quan
  • Spend a penny (thành ngữ Anh): đi vệ sinh (xuất phát từ việc phải bỏ một đồng xu để sử dụng nhà vệ sinh công cộng ngày xưa).
    • Wait for me, I need to spend a penny. (Đợi tôi với, tôi cần đi vệ sinh.)
loo

She quickly popped into the loo before the meeting.

danh từ
  1. (đánh bài) lu
  2. (thông tục) nơi vệ sinh