Videocollector

/kə'lektə/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ collector trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn súc tích này. Chúng tôi sẽ giải thích ba khía cạnh ý nghĩa chính của từ, từ người sưu tầm đam mê đến nhân viên thu thuế cả các thuật ngữ kỹ thuật chuyên dụng. Bài học cung cấp các dụ thực tế như avid collector hay tax collector cùng các từ liên quan như collection collectible. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

collector
A coin collector carefully adds a new piece to his album.