Videocomposition

/,kɔmpə'ziʃn/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của danh từ composition trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ việc mô tả cấu tạo vật chất đến các tác phẩm nghệ thuật hay bài thi trong trường học, từ vựng này đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của đời sống học thuật. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng composition trong các cụm từ thông dụng như sáng tác nhạc hay sự thỏa hiệp trong giao tiếp. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "composition"

composition
La composition de ce tableau est très équilibrée.