Videoconceal

/kən'si:l/

Từ conceal mang ý nghĩa cốt lõi hành động cố ý che giấu hoặc làm cho một thứ đó không bị phát hiện. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạnviệc giấu đi những vật thể hữu hình như một lối đi bí mật sau giá sách, còn được sử dụng rộng rãi trong việc che đậy các yếu tố trừu tượng như cảm xúc cá nhân hay sự thật quan trọng. Bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để sử dụng cấu trúc conceal from một cách tự nhiên nhất, hay sự khác biệt giữa các biến thể như concealment concealed chưa? Từ việc che giấu danh tính đến các thuật ngữ pháp như che giấu bằng chứng, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của từ vựng này. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng một cách chính xác chuyên nghiệp hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

conceal
She conceals a small key under the flowerpot.