Videoconceal
Từ conceal mang ý nghĩa cốt lõi là hành động cố ý che giấu hoặc làm cho một thứ gì đó không bị phát hiện. Tuy nhiên, từ này không chỉ giới hạn ở việc giấu đi những vật thể hữu hình như một lối đi bí mật sau giá sách, mà còn được sử dụng rộng rãi trong việc che đậy các yếu tố trừu tượng như cảm xúc cá nhân hay sự thật quan trọng. Bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để sử dụng cấu trúc conceal from một cách tự nhiên nhất, hay sự khác biệt giữa các biến thể như concealment và concealed là gì chưa? Từ việc che giấu danh tính đến các thuật ngữ pháp lý như che giấu bằng chứng, bài học này sẽ giúp bạn làm chủ mọi sắc thái của từ vựng này. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng một cách chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "conceal"
Từ có nhắc đến "conceal"