Videoconductor

/kən'dʌktə/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của danh từ conductor trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ xuất hiện trong âm nhạc còn ý nghĩa quan trọng trong giao thông khoa học vật . Bài học sẽ giải thích ba nghĩa chính của conductor bao gồm người chỉ huy dàn nhạc, người soát vé trên tàu xe chất dẫn điện hoặc nhiệt. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như conduct conductive để mở rộng vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conductor"

conductor
The conductor raises his baton to begin the symphony.