confusion

/kən'fju:ʤn/

Từ vựng confusion không chỉ đơn thuần sự bối rối còn bao hàm nhiều sắc thái từ sự hỗn loạn trong đám đông đến sự nhầm lẫn giữa các khái niệm tương đồng. Hiểu danh từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống mất trật tự hoặc trạng thái mơ hồ trong giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để sử dụng các cấu trúc như in confusion hay phân biệt rõ ràng giữa các tính từ liên quan như confused confusing chưa? Bài học này sẽ giải đáp những thắc mắc đó cùng các thành ngữ thú vị giúp vốn tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confusion"

confusion
A student looks at the map with confusion.