consent

/kən'sent/

consent một từ quan trọng khi nói về sự đồng ý, sự ưng thuận hoặc sự tán thành trong tiếng Anh. Điểm đáng chú ý từ này có thể danh từ, như trongwritten consent”, nhưng cũng có thể nội động từ khi ai đó tự nguyện chấp thuận điều đó. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao consent thường đi vớito”, cách phân biệt sắc thái giữa cho phép tán thành, cũng như một vài cụm hữu ích như “by common consentage of consent”. Nếu bạn muốn dùng từ này tự nhiên chính xác hơn, hãy xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "consent"

consent
He asked for her consent before taking a photograph.