Videocontribute

/kən'tribju:t/

contribute một động từ rất hữu ích khi bạn muốn nóiđóng góptiền bạc, công sức, ý tưởng hoặc tài năng cho một mục đích chung. Nhưng từ này không chỉ dừngviệccho đi”: còn có thể diễn tả một yếu tố góp phần tạo ra một kết quả, như khi căng thẳng góp phần gây ra vấn đề sức khỏe. Trong bài học, bạn sẽ thấy vì sao contribute thường đi với to hoặc towards, cách dùng mẫu contribute something to something, khi nào nên phân biệt với donate, add to hay play a part in. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng contribute tự nhiên chính xác hơn nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contribute"

contribute
The student contributes a book to the classroom library.