Videocrowded

/'kraudid/

Tính từ crowded không chỉ đơn thuần dùng để mô tả một chuyến xe buýt hay bảo tàng đông đúc người qua lại. Trong tiếng Anh, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa thú vị khi áp dụng vào các ngữ cảnh khác như quản lý thời gian hoặc mô tả những trải nghiệm phong phú trong cuộc sống của một cá nhân. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ crowded for time hay cách dùng từ này để nói về một lịch trình dày đặc chưa? Việc hiểu sự khác biệt giữa tính từ này các biến thể như overcrowded sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng linh hoạt của từ vựng này trong bài học chi tiết nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "crowded"

crowded
The train platform is crowded with commuters.