Videodélire

Tìm hiểu cách sử dụng từ délire trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này mang hai sắc thái ý nghĩa quan trọng: mộtthuật ngữ y khoa chỉ trạng thái mê sảng, hoang tưởng; hainghĩa bóng dùng để mô tả sự cuồng nhiệt hoặc phấn khích tột độ của đám đông. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc phổ biến như être en délire, các cụm từ chuyên ngành như délire de persécution, cách dùng thông tục trong đời sống hàng ngày. Đừng bỏ lỡ những ví dụ thực tế để làm chủ từ vựng thú vị này. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "délire"

délire
Une personne âgée est alitée et semble confuse, en proie au délire.