Videodemolish

/di'mɔliʃ/

Động từ demolish không chỉ đơn thuần phá hủy một tòa nhà để xây dựng công viên mới. Trong tiếng Anh, từ vựng này mang một sức mạnh triệt để, có thể biến những cấu trúc kiên cố nhất thành đống đổ nát chỉ trong chốc lát. Tuy nhiên, liệu bạn đã biết cách sử dụng từ này để mô tả một chiến thắng áp đảo trong thể thao hay cách một bằng chứng mới có thể làm sụp đổ hoàn toàn một học thuyết khoa học lâu đời? Ngoài những ý nghĩa về vật tranh luận, demolish còn ẩn chứa những sắc thái thú vị trong đời sống hàng ngày, từ việc làm suy sụp tinh thần của một ai đó cho đến cách nói von đầy hài hước về việc xử lý một đĩa thức ăn khổng lồ. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Hãy cùng khám phá những cách dùng đa dạng đầy ấn tượng của từ này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "demolish"

Từ có nhắc đến "demolish"

demolish
The wrecking ball demolishes the old brick building.