Videodentelle

Khám phá ý nghĩa cách dùng của từ dentelle trong tiếng Pháp, một danh từ mang vẻ đẹp tinh xảo của nghệ thuật làm ren. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng này qua các ví dụ thực tế về thời trang trang trí nội thất. Ngoài nghĩa đenđăng ten, chúng ta còn tìm hiểu các thành ngữ thú vị như faire dans la dentelle các từ liên quan như thợ làm ren hay tính từ chỉ đồ vật viền ren. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dentelle"

Từ có nhắc đến "dentelle"

dentelle
Une femme porte une robe blanche avec de la dentelle aux manches.