Videodepression

/di'preʃn/

Từ depression không chỉ đơn thuần mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực kéo dài còn mang nhiều ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực khác như kinh tế địa . bạn đang nói về một nỗi buồn sâu sắc hay một khu vực bề mặt lõm xuống so với xung quanh, việc hiểu ngữ cảnh sử dụng chìa khóa để làm chủ từ vựng này. Bạn biết sự khác biệt giữa một cuộc suy thoái thông thường một giai đoạn depression trong kinh tế không? Hay tại sao sự thay đổi áp suất không khí lại được gọi bằng thuật ngữ này? Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ vựng từ lâm sàng đến đời thường, cùng cách kết hợp từ tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ này một cách chính xác chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "depression"

Từ có nhắc đến "depression"

depression
A typist makes a depression in the space bar with her thumb.