Videodetach

/di'tætʃ/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ detach trong tiếng Anh để mô tả hành động tháo rời, tách biệt vật hoặc cắt cử quân sự. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ việc tháo động cơ xe đến việc tách mình ra khỏi các cuộc tranh luận đầy cảm xúc. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các biến thể quan trọng như detachable, detached detachment để mở rộng vốn từ vựng một cách toàn diện. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "detach"

detach
He carefully detaches the stamp from the envelope.