Videodiagram

/'daiəgræm/

Học cách sử dụng từ diagram trong tiếng Anh để mô tả các loại biểu đồ sơ đồ minh họa. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này dưới dạng danh từ động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ sơ đồ kỹ thuật đến lưu đồ quy trình các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách diễn đạt trực quan này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diagram"

diagram
A student draws a diagram of a plant cell on the whiteboard.