digital

/'didʤitl/

Từ vựng digital không chỉ đơn thuần một thuật ngữ công nghệ còn chìa khóa để hiểu về cách dữ liệu được xử lý dưới dạng các chữ số 0 1. Trong thời đại ngày nay, việc phân biệt giữa một thiết bị analog truyền thống một thiết bị kỹ thuật số hiện đại cùng quan trọng để giao tiếp chính xác trong môi trường làm việc quốc tế. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm dấu chân số hay người bản địa số chưa? Những cụm từ này mang sắc thái ý nghĩa rất đặc biệt khi mô tả sự hiện diện của con người trên internet khả năng thích nghi với công nghệ. Bài học này sẽ giúp bạn làm chủ cách sử dụng tính từ này cùng các biến thể như động từ số hóa để tự tin hơn khi thảo luận về chủ đề công nghệ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "digital"

digital
A digital clock on the nightstand shows the time in bright red numbers.