Videodiscernible

/di'sə:nəbl/

Học cách sử dụng tính từ discernible để mô tả những sự việc hoặc vật thể có thể nhận thấy rõ ràng. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa gốc, cách phát âm chính xác các ngữ cảnh sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ đồng nghĩa cách kết hợp discernible với các trạng từ như easily hay barely. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "discernible"

discernible
A clear change in the weather is discernible on the horizon.