Videodisparate

/'dispərit/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ disparate để mô tả những sự vật hoặc ý tưởng khác hẳn nhau về bản chất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt mức độ khác biệt sâu sắc từ này biểu đạt so với những từ đồng nghĩa thông thường, đồng thời cung cấp các dụ thực tế trong giao tiếp văn bản chuyên ngành. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ phổ biến như disparate impact cách dùng danh từ disparateness trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy xem video để nắm vững cách áp dụng tính từ này một cách chính xác chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "disparate"

disparate
The team is a disparate mix of artists, engineers, and writers.