display

/dis'plei/

Từ display một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn diễn đạt về sự trưng bày, hiển thị hoặc biểu lộ cảm xúc. xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ như màn hình điện thoại, từ này còn mang những sắc thái tinh tế hơn khi dùng để chỉ các phẩm chất trừu tượng của con người trong cuộc sống hàng ngày. Bạn đã bao giờ thắc mắc làm thế nào để phân biệt cách dùng display khi nói về một tủ kính trưng bày sản phẩm với việc thể hiện lòng dũng cảm hay một cơn giận đột ngột chưa? Bài học này sẽ giúp bạn làm sự khác biệt giữa danh từ động từ, đồng thời khám phá các cụm từ nâng cao như on display hay cách dùng thành ngữ để mô tả một màn trình diễn rực rỡ. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

display
The store window display attracts many shoppers.