Videodistinctive

/dis'tiɳktiv/

Từ distinctive một tính từ mạnh mẽ dùng để mô tả những phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật khiến một đối tượng trở nên khác biệt dễ dàng nhận diện. một tiếng cười đặc trưng hay phong cách bao bì sản phẩm riêng biệt, từ này giúp bạn nhấn mạnh vào bản sắc không thể trộn lẫn của sự vật. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên tinh tế chính xác hơn khi mô tả sự độc đáo. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt quan trọng giữa distinctive distinct không? trông có vẻ giống nhau, cách dùng của chúng trong các ngữ cảnh so sánh lại mang những sắc thái hoàn toàn riêng biệt. Bài học này sẽ giải mã các cụm từ nâng cao như distinctive feature cách áp dụng chúng vào giao tiếp thực tế. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ tính từ thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

distinctive
The artist has a distinctive style of painting.