Videodubious

/'dju:bjəs/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ dubious trong tiếng Anh để mô tả sự đáng ngờ hoặc cảm giác ngờ vực. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ việc mô tả một sự việc không đáng tin cậy đến trạng thái do dự của con người. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như of dubious origin hay thành ngữ to be on dubious ground cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dubious"

Từ có nhắc đến "dubious"

dubious
The manager gave a dubious look at the unusual expense report.