Videoenrol

/in'roul/ Cách viết khác : (enroll) /in'roul/

Từ enrol không chỉ đơn thuần đăng ký còn mang sắc thái chính thức khi bạn ghi danh vào một khóa học hoặc được kết nạp vào một tổ chức. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ này trong bối cảnh giáo dục so với các thủ tục pháp hay quân đội không? Việc nắm vững cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường học thuật công sở. Ngoài ý nghĩa cốt lõi, cách kết hợp giới từ đi kèm như in, on, hay at cũng một thách thức thú vị đối với người học tiếng Anh. Tại sao chúng ta lại nói enrol on a course nhưng lại dùng enrol at an institution? Bài học này sẽ giải đáp những thắc mắc về cấu trúc ngữ pháp cung cấp các dụ thực tế để bạn tự tin sử dụng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

enrol
A student goes to the office to enrol in her new classes.