Videoestate

/is'teit/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ estate trong tiếng Anh để nắm vững các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao. Từ này không chỉ mang nghĩa tài sản hay di sản để lại sau khi qua đời, còn được dùng để chỉ những điền trang rộng lớnnông thôn hoặc các đẳng cấp xã hội trong lịch sử. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các cụm từ phổ biến như real estate, estate agent thành ngữ thú vị the Fourth Estate dành cho giới báo chí. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ estate trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

estate
The family's estate includes a large house and many acres of land.