Videoexceed

/ik'si:d/

Trong tiếng Anh, động từ exceed thường được sử dụng để chỉ hành động vượt qua một giới hạn, tiêu chuẩn hoặc số lượng cụ thể. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này trong các ngữ cảnh trang trọng như báo cáo tài chính khi chi phí vượt mức ngân sách, hoặc trong các quy định an toàn giao thông liên quan đến tốc độ cho phép. Hiểu cách dùng cơ bản sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống thực tế trong công việc đời sống. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to exceed oneself hay cách dùng tính từ exceeding để mô tả một vẻ đẹp phi thường chưa? Ngoài việc chỉ các con số khô khan, từ vựng này còn mang những sắc thái biểu cảm mạnh mẽ khi nói về sự vượt trội trong phẩm chất cá nhân hoặc những thành tựu vượt xa mong đợi. Hãy cùng khám phá những cấu trúc nâng cao cách phân biệt từ này với các từ đồng nghĩa như surpass hay outdo trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "exceed"

Từ có nhắc đến "exceed"

exceed
Her test scores exceed the class average.