exception

/ik'sepʃn/

Trong tiếng Anh, danh từ exception thường được biết đến với ý nghĩa một ngoại lệ hoặc một trường hợp không tuân theo quy tắc chung. Tuy nhiên, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa khác liên quan đến sự loại trừ hoặc thậm chí biểu đạt cảm giác phản đối mạnh mẽ trong các tình huống giao tiếp trang trọng. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một ngoại lệ lại có thể chứng minh cho quy tắc, hay cách sử dụng cụm từ to take exception to để bày tỏ sự không hài lòng một cách tinh tế? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc đi kèm cách ứng dụng linh hoạt các biến thể của từ trong thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "exception"

exception
The only exception to the rule was the small blue square.