Videoexode

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ exode trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầndi cư mà còn mang nhiều sắc thái quan trọng trong các ngữ cảnh xã hội kinh tế khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các khái niệm từ di dân nông thôn, di tản khẩn cấp cho đến hiện tượng chảy chất xám hay chảy vốn ra nước ngoài. Mời bạn theo dõi video để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exode"

exode
Un exode massif de personnes quitte la ville à pied sur une route de campagne.