oxyde

Học thuật
Thân thiện
oxyde

Un chimiste examine un échantillon d'oxyde sous une hotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Oxit: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ oxy kết hợp với một nguyên tố hóa học khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'oxyde de fer est communément appelé rouille. (Sắt oxit thường được gọi là rỉ sét.)
    • L'aluminium est recouvert d'une fine couche d'oxyde qui le protège. (Nhôm được phủ một lớp oxit mỏng để bảo vệ .)
    • La réduction d'un oxyde métallique permet d'obtenir le métal pur. (Việc khử một oxit kim loại cho phép thu được kim loại nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxyde" thường được sử dụng trong các thuật ngữ hóa học kỹ thuật để mô tả các hợp chất cụ thể, chẳng hạn trong ngành luyện kim, khoa học vật liệu hoặc xửmôi trường.
    • Les catalyseurs automobiles convertissent les oxydes d'azote en substances moins nocives. (Bộ xúc tác ô chuyển đổi các oxit nitơ thành các chất ít độc hại hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyder (động từ): Làm cho một nguyên tố kết hợp với oxy; bị gỉ (đối với kim loại).

    • L'argent s'oxyde et noircit à l'air libre. (Bạc bị oxy hóa xỉn màu khi để ngoài không khí.)
  • Oxy- (tiền tố): Thành tố chỉ sự có mặt của oxy.

    • Oxygène (oxy), oxygénation (sự oxy hóa).
Từ đồng nghĩa
  • Composé oxygéné: Hợp chất chứa oxy (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là oxit).
  • Trong ngữ cảnh thông tục, đối với một số oxit cụ thể, người ta dùng tên thông thường: (rỉ sét) cho oxit sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
oxyde

Un chimiste examine un échantillon d'oxyde sous une hotte.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) oxit