Videofragile

/'frædʤail/

Từ fragile không chỉ đơn thuần dùng để dán nhãn lên những kiện hàng dễ vỡ còn mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc trong giao tiếp. Bạn có thể dùng từ này để mô tả một bình hoa thủy tinh mỏng manh, nhưng liệu bạn đã biết cách áp dụng để nói về một trạng thái tâm lý hay một nền kinh tế đang bấp bênh? Việc hiểu sắc thái của từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác sự tinh tế hoặc yếu ớt trong từng ngữ cảnh cụ thể. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ cố định thú vị như fragile ego hay cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như delicate frail. Tại sao một số tình huống lại dùng fragile thay vì weak? Hãy cùng tìm hiểu các dụ thực tế cách biến đổi sang dạng danh từ để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fragile"

fragile
The glass vase is fragile and must be handled with care.