Videogamma

/'gæmə/

Từ gamma trong tiếng Phápmột danh từ giống đực mang tính học thuật cao, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học kỹ thuật. Ngoài việctên gọi của chữ cái thứ ba trong bảng chữ cái Hy Lạp, từ này còn đóng vai trò then chốt trong nhiều thuật ngữ chuyên ngành từ vậthạt nhân đến toán học giải tích. Việc hiểu cách kết hợp từ này sẽ giúp bạn đọc hiểu các tài liệu chuyên môn một cách chính xác hơn. Bạn biết tại sao trong đồ họa máy tính, người ta lại nhắc đến khái niệm correction gamma để điều chỉnh hình ảnh, hay sự khác biệt khi từ này đứng một mình so với khi nằm trong cụm từ rayons gamma không? Bài học này sẽ phân tích các ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất, từ các tia bức xạ năng lượng cao đến các hàm số phức tạp trong toán học. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gamma"

Từ có nhắc đến "gamma"

gamma
Un physicien étudie les rayons gamma dans son laboratoire.