Videogarantie

Học cách sử dụng danh từ garantie trong tiếng Pháp để diễn đạt sự bảo hành các cam kết chắc chắn trong cuộc sống. Video sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao của danh từ giống cái này. Bạn sẽ được tìm hiểu các cụm từ quan trọng như sous garantie hay servir de garantie cùng cách phân biệt với động từ garantir danh từ garant. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "garantie"

garantie
La boutique offre une garantie de deux ans sur tous ses appareils électroniques.