Videohernie

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về từ hernie, một danh từ giống cái quan trọng trong tiếng Pháp thường được dùng trong lĩnh vực y tế đời sống hàng ngày. Bạn sẽ nắm vững cách gọi tên các tình trạng bệnhphổ biến như thoát vị đĩa đệm hay thoát vị bẹn, cũng như cách dùng từ này để mô tả các sự cố kỹ thuật như lốp xe bị phình. Bên cạnh các thuật ngữ chuyên môn, bài học còn giới thiệu những thành ngữ thú vị liên quan đến việc làm việc quá sức các từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của bạn qua những ví dụ thực tế sinh động nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hernie"

Từ có nhắc đến "hernie"

hernie
Une hernie discale peut causer des douleurs dans le bas du dos.