history

/'histəri/

Từ history không chỉ đơn thuần môn lịch sử trong trường học còn bao hàm cả quá khứ tiểu sử của một cá nhân hay tổ chức. Bạn có thể dùng để nói về một lâu đài cổ kính hoặc hành trình phát triển của một ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc nắm vững các danh từ này mới chỉ bước khởi đầu trong việc làm chủ từ vựng. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cụm từ ancient history đôi khi lại được dùng để nói về một cuộc tranh cãi vừa mới xảy ra? Hay làm thế nào để phân biệt rạch ròi giữa hai tính từ dễ gây nhầm lẫn historic historical? Bài học này sẽ giải mã những sắc thái thú vị đó cùng các thành ngữ độc đáo giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

history
A student reads a history book in the library.