Videoimpatient

/im'peiʃənt/

Học cách sử dụng tính từ impatient để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc nôn nóng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc đi kèm với giới từ khác nhau như with, for, of để áp dụng chính xác vào từng ngữ cảnh cụ thể. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa cả thành ngữ liên quan giúp bạn mở rộng vốn từ hiệu quả. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "impatient"

Từ có nhắc đến "impatient"

impatient
The child is impatient to open his birthday present.