Videoimpatient

/im'peiʃənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ impatient trong tiếng Pháp để diễn tả sự thiếu nhẫn nại hoặc trạng thái nóng lòng chờ đợi. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt vai trò tính từ danh từ của từ này thông qua các ví dụ thực tế sinh động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm những thành ngữ thú vị như sốt ruột như lửa đốt. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impatient"

Từ có nhắc đến "impatient"

impatient
L'enfant impatient regarde par la fenêtre en attendant l'autobus.