Videoindicator

/'indikeitə/

Trong tiếng Anh, từ indicator không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ các thiết bị hiển thị thông số kỹ thuật như đồng hồ xăng trên ô tô. Tùy vào ngữ cảnh chuyên môn, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các phản ứng hóa học hay thậm chí sức khỏe của một hệ sinh thái tự nhiên thông qua các loài sinh vật đặc thù. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm leading indicator trong kinh tế hay cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như gauge signal chưa? Việc nắm vững các cụm từ cố định sắc thái sử dụng của từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong cả văn phong học thuật lẫn đời sống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để khám phá trọn vẹn cách dùng của từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

indicator
A student adds a chemical indicator to a clear solution in a beaker.