Videoinstrumental

/,instru'mentl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ instrumental trong tiếng Anh để nâng cao khả năng diễn đạt của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa đóng vai trò then chốt trong một sự việc còn được dùng phổ biến trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ các bản nhạc không lời. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cấu trúc to be instrumental in cùng các dụ thực tế từ đồng nghĩa quan trọng như pivotal hay crucial. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "instrumental"

Từ có nhắc đến "instrumental"

instrumental
The new evidence was instrumental in solving the case.