Videoirrelevant

/i'relivənt/

Học cách sử dụng tính từ irrelevant để mô tả những điều không liên quan hoặc không thích đáng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm như irrelevant to cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ đời thường đến chuyên nghiệp. Video cung cấp các dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa các biến thể danh từ quan trọng. Hãy cùng theo dõi để nâng cao kỹ năng giao tiếp sử dụng từ vựng chính xác hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

irrelevant
The teacher explained that the student's question about the weather was irrelevant to the history lesson.