Videoitching

/'itʃiɳ/

Tìm hiểu cách sử dụng từ itching trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần nói về cảm giác ngứa ngáy trên da còn mang nhiều nghĩa bóng thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các vai trò ngữ pháp của itching từ danh từ đến tính từ, kèm theo các thành ngữ đặc biệt như seven-year itch hay itching palm. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "itching"

Từ có nhắc đến "itching"

itching
The dog is itching behind its ear with its back paw.