Videolottery

/'lɔtəri/

Tìm hiểu cách sử dụng từ lottery trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Từ này không chỉ đơn thuần cuộc xổ số còn mang nghĩa bóng để chỉ những tình huống may rủi trong cuộc sống hằng ngày. Bài học sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ thông dụng như lottery ticket, lottery draw thành ngữ Life's a lottery. Chúng ta cũng sẽ phân biệt lottery với các từ đồng nghĩa như raffle hay gamble để bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lottery"

lottery
People buy lottery tickets at a convenience store.