Videomẩu

Từ mẩu một danh từ rất thông dụng trong tiếng Việt dùng để chỉ những đoạn ngắn hoặc miếng nhỏ của một vật thể. Thông thường, từ này gợi tả những phần còn sót lại, thừa ra hoặc kích thước vụn vặt như mẩu thuốc lá, mẩu giấy hay mẩu bánh mì. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết các ý nghĩa của mẩu, từ cách dùng cho vật thể hữu hình đến các khái niệm trừu tượng như mẩu chuyện hay mẩu tin. Bạn cũng sẽ được học cách phân biệt mẩu với các từ gần nghĩa như mảnh, miếng hay đoạn để sử dụng chính xác hơn. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mẩu
Một đứa trẻ đang ghép những mẩu gỗ thành một ngôi nhà nhỏ.