Videomarotte

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ marotte trong tiếng Pháp, từ một vật dụng của thợ làm đến những sở thích kỳ quặc trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa đen nghĩa bóng của danh từ này qua các ví dụ sinh động cấu trúc câu thực tế. Tìm hiểu cách sử dụng các thành ngữ liên quan những từ đồng nghĩa như dada hay manie để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng marotte một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "marotte"

marotte
Une couturière pose une marotte sur son établi.