may
/mei/
may là một từ rất ngắn nhưng không chỉ nói về “may mắn”. Trong tiếng Việt, nó có thể chỉ điều tốt lành xảy ra tình cờ, một tình huống thuận lợi ngoài dự kiến, hoặc hành động khâu, kết vải da bằng kim chỉ hay bằng máy. Điều thú vị là chỉ cần đổi cụm đi kèm, nghĩa của may đã chuyển rất rõ: gặp may, may mà, số may khác với may áo, may túi, may veston. Video cũng hé mở nghĩa cổ liên quan đến gió trong heo may. Xem bài học đầy đủ để nhận diện đúng sắc thái của may trong từng ngữ cảnh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "may"
Từ có nhắc đến "may"