Videomobile

/'moubail/

Khám phá cách sử dụng đa dạng của từ mobile trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầntính từ chỉ sự di động hay linh hoạt mà còn đóng vai trò là danh từ mang nghĩa động cơ hoặc vật chuyển động. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ví dụ thực tế từ thư viện lưu động đến động cơ phạm tội, cùng các thành ngữ liên quan đến tính cách con người. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng quan trọng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mobile"

mobile
La surface mobile de l'eau reflète la lumière du soleil.