Videomotivate

/'moutiveit/

Học cách sử dụng động từ motivate để diễn tả hành động thúc đẩy hoặc tạo động lực cho người khác trong tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ các định nghĩa cơ bản đến những cấu trúc nâng cao như cách dùng bị động tính từ ghép. Bạn cũng sẽ được khám phá các từ liên quan như motivation hay motivator cùng những dụ thực tế trong công việc học tập. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "motivate"

motivate
A teacher uses a star chart to motivate her students.