Videoobtain
/əb'tein/
obtain thường được hiểu là “đạt được”, “thu được” hoặc “kiếm được” một thứ gì đó, nhất là khi có yếu tố nỗ lực, yêu cầu hoặc quá trình để có được. Vì vậy, từ này xuất hiện tự nhiên trong những kết hợp như obtain permission, obtain a degree, obtain information hay obtain a result. Nhưng obtain không chỉ là một cách nói trang trọng hơn của get. Từ này còn có một vai trò ít gặp hơn: làm nội động từ, mang nghĩa “hiện hành” hoặc “đang tồn tại” khi nói về luật lệ, phong tục hay tình trạng. Khi nào dùng obtain thay vì get, acquire, secure hoặc prevail? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm rõ cách dùng tự nhiên.